se généraliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Trở thành phổ cập, lan rộng ra: Chỉ một hiện tượng, thói quen, công nghệ, hay ý tưởng trở nên phổ biến và được áp dụng rộng rãi trong một cộng đồng, xã hội hoặc khu vực.
- Mở rộng phạm vi: Diễn tả việc một cái gì đó ban đầu chỉ ở quy mô nhỏ, cục bộ, sau đó phát triển và xuất hiện ở nhiều nơi hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- L'usage d'Internet s'est généralisé dans le monde entier. (Việc sử dụng Internet đã trở nên phổ cập trên toàn thế giới.)
- Cette mode commence à se généraliser chez les jeunes. (Trào lưu thời trang này bắt đầu lan rộng trong giới trẻ.)
- La pratique du télétravail s'est généralisée pendant la pandémie. (Hình thức làm việc từ xa đã được mở rộng trong thời kỳ đại dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"voir quelque chose se généraliser": chứng kiến một điều gì đó trở nên phổ biến.
- On voit se généraliser l'utilisation des paiements sans contact. (Người ta chứng kiến việc sử dụng thanh toán không chạm ngày càng lan rộng.)
"tendance à se généraliser": xu hướng trở nên phổ cập.
- Il y a une tendance à se généraliser de l'énergie solaire. (Có một xu hướng năng lượng mặt trời ngày càng được mở rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Généraliser (động từ ngoại động): Phổ biến hóa, khái quát hóa.
- Il ne faut pas généraliser un cas particulier. (Không nên khái quát hóa một trường hợp cá biệt.)
Généralisation (danh từ giống cái): Sự phổ cập, sự khái quát hóa.
- La généralisation de cette méthode est nécessaire. (Việc phổ cập phương pháp này là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Se répandre: Lan truyền, lan rộng.
- Se propager: Truyền bá, lan truyền (thường dùng cho dịch bệnh, tin tức).
- Devenir courant: Trở nên thông thường, phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho động từ phản thân "se généraliser". Hành động thường được diễn tả trọn vẹn trong từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se généraliser".)
tự động từ
- trở thành phổ cập; mở rộng; lan rộng